lợn dái

Học thuật
Thân thiện
lợn dái

Một con lợn dái đứng trong chuồng sạch sẽ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn đực giống: Một con lợn đực được nuôi dưỡng đặc biệt với mục đích chính phối giống để sinh sản, không dùng để lấy thịt. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong chăn nuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trại chăn nuôi mới nhập một con lợn dái thuần chủng để cải thiện đàn con.
    • Con lợn dái này có thể phối giống cho cả trăm con lợn nái trong trại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuôi lợn dái": Chỉ hoạt động chăn nuôi chuyên biệt để duy trì phát triển giống lợn.
    • Nghề nuôi lợn dái đòi hỏi kiến thức về di truyền chăm sóc đặc biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Lợn hạch: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "lợn dái".
  • Lợn đực giống: Cụm từ mô tả nghĩa hơn, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • Lợn nọc: Một từ địa phương, thông tục khác để chỉ lợn đực giống.
  • Heo nọc: Cách gọi phổ biếnmiền Nam Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Lợn đực giống: Từ mô tả chính xác trang trọng hơn.
  • Lợn hạch: Từ đồng nghĩa trực tiếp.
Lưu ý sử dụng
  • "Lợn dái" một thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các từ như "lợn đực giống" hoặc "heo nọc" (ở miền Nam) để dễ hiểu hơn.
  • Từ này mang tính chất kỹ thuật hơi thô tục nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
lợn dái

Một con lợn dái đứng trong chuồng sạch sẽ.

  1. Cg. Lợn hạch. Lợn đực nuôi để lấy giống.